menu_book
見出し語検索結果 "thừa cân" (1件)
thừa cân
日本語
形肥満、体重超過
Người thừa cân có nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.
体重超過の人は、多くの慢性疾患のリスクがあります。
swap_horiz
類語検索結果 "thừa cân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thừa cân" (1件)
Người thừa cân có nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.
体重超過の人は、多くの慢性疾患のリスクがあります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)